Metal corrosion

Lesson 23: Metal corrosion

  • Vocabulary.
  1. 1. Corrosion (n) : ăn mòn.
  2. 2. Compound(n): hợp chất
  3. 3. Metal(n): kim loại
  4. 4. Alloy(n): hợp kim.
  5. 5. Oxidizing agent/ oxidant(n)  chất oxi hóa.
  6. 6. Reducing agent/ reductant(n): chất khử
  7. 7. Device incinerator: Thiết bị lò đốt.
  8. 8. Galvanometer: Điện kế.
  9. 9. Dehydrate : Khử nước
  10. 10. Water vapor : hơi nước
  11. 11. Solution: dung dịch
  12. 12. The flow of electrons : Dòng chảy của các electrons
  13. 13. Anodes: cực dương.
  14. 14. Cathode: cực âm
  15. 15. Electrode:  điện cực
  16. 16. Zinc : kẽm
  17. 17. Copper: đồng
  18. 18. Aluminum: nhôm
  19. 19. Electrolyte(n): dung dịch điện li
  20. 20. Reaction(n): phản ứng
  21. Các em học sinh nghiên cứu nội dung tại file đính kèm

    Giáo viên: Dương Lệ Hồng
Attachments:
FileFile size
Download this file (kim loai.doc)kim loai.doc2864 Kb
 

Add comment

Vui lòng viết bình luận bằng tiếng Việt, có dấu


Security code
Refresh

Đăng Nhập

Thăm dò ý kiến

Bạn biết đến Website này qua nguồn thông tin nào?
 

  • Hình ảnh
  • Hình ảnh
  • Hình ảnh
  • Hình ảnh
  • Hình ảnh
  • Hình ảnh
  • Hình ảnh
  • Hình ảnh
  • Hình ảnh

Bài được quan tâm